vô lượng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể đo lường được, rất lớn, vô cùng: "vô lượng" chỉ một phạm vi, số lượng, mức độ hoặc tác động rộng lớn đến mức không thể tính đếm hay xác định bằng các phương tiện thông thường. Từ này thường mang ý nghĩa ca ngợi, tôn kính.
- Vô hạn, vô tận: Dùng để diễn tả điều gì đó vượt ra ngoài mọi giới hạn, không có điểm dừng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công đức của Ngài là vô lượng, không ai có thể kể xiết. (Công đức của Ngài rất lớn lao, không thể tính đếm hết.)
- Ân huệ vô lượng mà gia đình tôi nhận được từ cộng đồng thật cảm động. (Những ơn huệ rộng lớn, không thể đo đếm được.)
- Lòng từ bi vô lượng của Đức Phật che chở cho tất cả chúng sinh. (Lòng thương yêu vô hạn của Đức Phật bao phủ mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô lượng quang": ánh sáng vô hạn, thường dùng trong Phật giáo để chỉ trí tuệ và lòng từ bi của Phật A Di Đà.
- Phật A Di Đà còn được gọi là Vô Lượng Quang Như Lai. (Đức Phật này tượng trưng cho ánh sáng trí tuệ vô tận.)
"vô lượng thọ": tuổi thọ vô hạn, cũng là danh hiệu của Phật A Di Đà.
- Vô Lượng Thọ là một trong những danh hiệu của Đức Phật A Di Đà. (Tuổi thọ không cùng của Ngài.)
"vô lượng kiếp": khoảng thời gian rất dài, không thể đếm được trong vũ trụ luân hồi.
- Chúng sinh đã trôi lăn trong vô lượng kiếp. (Trải qua vô số đời kiếp không thể tính.)
Biến thể và từ gần giống
Vô hạn (tính từ): không có giới hạn, rất nhiều.
- Vũ trụ là vô hạn. (Không gian không có điểm kết thúc.)
Vô tận (tính từ): không có điểm cuối, kéo dài mãi.
- Biển cả mênh mông vô tận. (Biển rộng lớn không thấy bờ.)
Vô biên (tính từ): không có bờ bến, rộng lớn.
- Tình yêu thương vô biên của mẹ. (Tình yêu rộng lớn không giới hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Mênh mông: rộng lớn, không thể đo hết.
- Bất tận: không có điểm kết thúc.
- Vô cùng: không có giới hạn về số lượng hoặc thời gian.
Thành ngữ liên quan
- Công đức vô lượng: công lao và đức hạnh to lớn, không thể kể hết.
- Người tu hành tích lũy công đức vô lượng qua nhiều kiếp. (Công lao to lớn không thể đo đếm.)